Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Lộ Trình Cải Thiện Bảo Mật Chuỗi Cung Ứng – Advanced Level

Verification
(n) sự xác minh
Encryption
(n) mã hóa
Audits
(n) các cuộc kiểm tra an ninh
Monitoring
(n) việc giám sát
Roadmap
(n) lộ trình (kế hoạch hành động)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Verification
Encryption
Audits
Monitoring
Roadmap
(n) lộ trình (kế hoạch hành động)
(n) các cuộc kiểm tra an ninh
(n) việc giám sát
(n) sự xác minh
(n) mã hóa

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Verification” mean?
4. What does “Encryption” mean?
5. What does “Audits” mean?
6. What does “Monitoring” mean?
7. What does “Roadmap” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: