Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích GST Và VAT Cho Việc Mở Rộng Quốc Tế – Advanced Level

GST
(n) thuế hàng hóa và dịch vụ
VAT
(n) thuế giá trị gia tăng
Register
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
Credit
(n) khoản có, tín dụng; (v) ghi có
Threshold
(n) ngưỡng, mức giới hạn

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
GST
VAT
Register
Credit
Threshold
(n) ngưỡng, mức giới hạn
(n) thuế hàng hóa và dịch vụ
(v) đăng ký; (n) sổ đăng ký
(n) khoản có, tín dụng; (v) ghi có
(n) thuế giá trị gia tăng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “GST” mean?
4. What does “VAT” mean?
5. What does “Register” mean?
6. What does “Credit” mean?
7. What does “Threshold” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: