Flashcards và Quiz Từ Vựng: Liệu Pháp Duy Trì Và Lịch Tái Khám Cho Bệnh Nhân Viêm Nha Chu – Medium Level

Maintenance
(n) sự bảo trì, duy trì
Recall
(v) gọi lại, nhắc lịch hẹn; (n) sự gọi lại, nhắc lịch hẹn
Periodontitis
(n) viêm nha chu
Therapy
(n) liệu pháp, phương pháp điều trị
Interval
(n) khoảng thời gian, khoảng cách giữa các lần

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Maintenance
Recall
Periodontitis
Therapy
Interval
(n) viêm nha chu
(n) sự bảo trì, duy trì
(n) khoảng thời gian, khoảng cách giữa các lần
(n) liệu pháp, phương pháp điều trị
(v) gọi lại, nhắc lịch hẹn; (n) sự gọi lại, nhắc lịch hẹn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Maintenance” mean?
4. What does “Recall” mean?
5. What does “Periodontitis” mean?
6. What does “Therapy” mean?
7. What does “Interval” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: