Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Template: (n) mẫu
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Template: (n) mẫu
Feedback: (n) phản hồi
Luyện tập thêm về bài học này: