Từ Vựng:
Negotiate: (v) thương lượng
Contract: (n) hợp đồng
Percentage: (n) phần trăm
Flat fee: (n) phí cố định
Extra costs: (n) chi phí phát sinh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Negotiate: (v) thương lượng
Contract: (n) hợp đồng
Percentage: (n) phần trăm
Flat fee: (n) phí cố định
Extra costs: (n) chi phí phát sinh
Luyện tập thêm về bài học này: