Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Tooling: (n) công cụ hỗ trợ
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Script: (n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Automation: (n) tự động hóa
Tooling: (n) công cụ hỗ trợ
Api: (n) giao diện lập trình ứng dụng
Script: (n) kịch bản; (v) viết kịch bản
Update: (v) cập nhật; (n) bản cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: