Từ Vựng:
Helm: (n) công cụ quản lý package cho Kubernetes
Semantic versioning: (n) phiên bản ngữ nghĩa
Repository: (n) kho lưu trữ mã nguồn
Pipeline: (n) chuỗi công việc tự động hóa
Changelog: (n) nhật ký thay đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Helm: (n) công cụ quản lý package cho Kubernetes
Semantic versioning: (n) phiên bản ngữ nghĩa
Repository: (n) kho lưu trữ mã nguồn
Pipeline: (n) chuỗi công việc tự động hóa
Changelog: (n) nhật ký thay đổi
Luyện tập thêm về bài học này: