Từ Vựng:
Service level agreement: (n) thỏa thuận mức dịch vụ
Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm
Outage: (n) sự gián đoạn dịch vụ
Notification: (n) thông báo
Compensation: (n) bồi thường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Service level agreement: (n) thỏa thuận mức dịch vụ
Breach: (n) vi phạm; (v) vi phạm
Outage: (n) sự gián đoạn dịch vụ
Notification: (n) thông báo
Compensation: (n) bồi thường
Luyện tập thêm về bài học này: