Từ Vựng:
Channel: (n) kênh (truyền thông, phân phối)
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Strategy: (n) chiến lược
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Awareness: (n) nhận thức, sự hiểu biết về thương hiệu hoặc sản phẩm
Luyện tập thêm về bài học này: