Từ Vựng:
Regulated: (adj) được điều chỉnh, được quản lý
Approval: (n) sự chấp thuận, sự phê duyệt
Testimonial: (n) lời chứng thực, lời đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Misleading: (adj) gây hiểu lầm, sai lệch thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: