Từ Vựng:
Instability: (n) sự bất ổn
Tensions: (n) căng thẳng
Reforms: (n) các cải cách
Resistance: (n) sự phản kháng
Protests: (n) các cuộc biểu tình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Instability: (n) sự bất ổn
Tensions: (n) căng thẳng
Reforms: (n) các cải cách
Resistance: (n) sự phản kháng
Protests: (n) các cuộc biểu tình
Luyện tập thêm về bài học này: