Từ Vựng:
Hypertension: (n) tăng huyết áp
Salt: (n) muối
Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục
Caffeine: (n) cafein
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hypertension: (n) tăng huyết áp
Salt: (n) muối
Exercise: (n) bài tập; (v) tập thể dục
Caffeine: (n) cafein
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Luyện tập thêm về bài học này: