Từ Vựng:
Dynamic: (adj) năng động, linh hoạt
Pricing: (n) định giá
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Flash sale: (n) chương trình khuyến mãi nhanh, giảm giá chớp nhoáng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dynamic: (adj) năng động, linh hoạt
Pricing: (n) định giá
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Limit: (v) giới hạn; (n) giới hạn
Flash sale: (n) chương trình khuyến mãi nhanh, giảm giá chớp nhoáng
Luyện tập thêm về bài học này: