Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Hỗ Trợ Khách Hàng Với Chat Trực Tiếp Và Chatbot – Medium Level

Live chat
(n) trò chuyện trực tiếp
Chatbot
(n) robot trả lời tự động
Conversion
(n) chuyển đổi (khách truy cập thành khách hàng)
Response time
(n) thời gian phản hồi
Satisfaction
(n) sự hài lòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Live chat
Chatbot
Conversion
Response time
Satisfaction
(n) robot trả lời tự động
(n) thời gian phản hồi
(n) chuyển đổi (khách truy cập thành khách hàng)
(n) sự hài lòng
(n) trò chuyện trực tiếp

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Live chat” mean?
4. What does “Chatbot” mean?
5. What does “Conversion” mean?
6. What does “Response time” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: