Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Khoảng Trống Danh Mục Sản Phẩm Cho Kênh Trực Tuyến – Medium Level

Analysis
(n) phân tích
Channel
(n) kênh (bán hàng, phân phối)
Gap
(n) khoảng cách, chênh lệch (thị trường, nhu cầu)
Variety
(n) sự đa dạng, nhiều loại
Satisfaction
(n) sự hài lòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Analysis
Channel
Gap
Variety
Satisfaction
(n) sự đa dạng, nhiều loại
(n) khoảng cách, chênh lệch (thị trường, nhu cầu)
(n) kênh (bán hàng, phân phối)
(n) sự hài lòng
(n) phân tích

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Analysis” mean?
4. What does “Channel” mean?
5. What does “Gap” mean?
6. What does “Variety” mean?
7. What does “Satisfaction” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: