Từ Vựng:
Suspend: (v) tạm ngưng, đình chỉ
Flag: (v) đánh dấu; (n) cờ, dấu hiệu
Guidelines: (n) hướng dẫn
Appeal: (v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, sức hấp dẫn
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Suspend: (v) tạm ngưng, đình chỉ
Flag: (v) đánh dấu; (n) cờ, dấu hiệu
Guidelines: (n) hướng dẫn
Appeal: (v) kêu gọi, thu hút; (n) sự kêu gọi, sức hấp dẫn
Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ
Luyện tập thêm về bài học này: