Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Chương Trình Phục Hồi Hàng Rào Cây Bụi – Advanced Level

Hedge
(n) hàng rào cây; (v) bao quanh bằng hàng rào cây
Native
(adj) bản địa, tự nhiên
Erosion
(n) sự xói mòn
Wildlife
(n) động vật hoang dã
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, người giám sát

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Hedge
Native
Erosion
Wildlife
Monitor
(v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, người giám sát
(n) hàng rào cây; (v) bao quanh bằng hàng rào cây
(n) sự xói mòn
(n) động vật hoang dã
(adj) bản địa, tự nhiên

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Hedge” mean?
4. What does “Native” mean?
5. What does “Erosion” mean?
6. What does “Wildlife” mean?
7. What does “Monitor” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: