Flashcards và Quiz Từ Vựng: Biện Minh Về Mặt Đạo Đức Cho Một Nghiên Cứu Với Nhóm Người Dễ Bị Tổn Thương – Easy Level

Vulnerable
(adj) dễ tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
Consent
(n) sự đồng ý, sự cho phép
Privacy
(n) quyền riêng tư
Ethics
(n) đạo đức
Committee
(n) ủy ban, ban hội thẩm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vulnerable
Consent
Privacy
Ethics
Committee
(n) đạo đức
(n) ủy ban, ban hội thẩm
(n) quyền riêng tư
(adj) dễ tổn thương, dễ bị ảnh hưởng
(n) sự đồng ý, sự cho phép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vulnerable” mean?
4. What does “Consent” mean?
5. What does “Privacy” mean?
6. What does “Ethics” mean?
7. What does “Committee” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: