1. Compensation
2. Claim
3. Unforeseen
4. Delay
5. Schedule
(v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(n) tiến độ; (v) lên lịch trình
(adj) không lường trước được
(n) bồi thường
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.