Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Scope: (n) phạm vi công việc
Penalty: (n) khoản phạt
Evaluation: (n) sự đánh giá, thẩm định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị, trình bày
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Scope: (n) phạm vi công việc
Penalty: (n) khoản phạt
Evaluation: (n) sự đánh giá, thẩm định
Luyện tập thêm về bài học này: