Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Tra Chất Lượng Lắp Đặt Cáp – Easy Level

Inspection
(n) sự kiểm tra
Termination
(n) điểm kết thúc (dây cáp, mạch điện)
Non-conformance
(n) sự không phù hợp (tiêu chuẩn, quy định)
Signal
(n) tín hiệu; (v) phát tín hiệu
Repair
(v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inspection
Termination
Non-conformance
Signal
Repair
(n) sự không phù hợp (tiêu chuẩn, quy định)
(n) tín hiệu; (v) phát tín hiệu
(v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
(n) điểm kết thúc (dây cáp, mạch điện)
(n) sự kiểm tra

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inspection” mean?
4. What does “Termination” mean?
5. What does “Non-conformance” mean?
6. What does “Signal” mean?
7. What does “Repair” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: