Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra
Termination: (n) điểm kết thúc (dây cáp, mạch điện)
Non-conformance: (n) sự không phù hợp (tiêu chuẩn, quy định)
Signal: (n) tín hiệu; (v) phát tín hiệu
Repair: (v) sửa chữa; (n) việc sửa chữa
Luyện tập thêm về bài học này: