Từ Vựng:
Atex: (n) Chỉ thị ATEX (quy định an toàn thiết bị điện trong môi trường nguy hiểm)
Zone 1: (n) Vùng 1 (khu vực có khả năng xuất hiện khí dễ cháy trong điều kiện bình thường)
Flameproof: (adj) chống cháy, chịu lửa
Increased safety: (n) an toàn tăng cường
Temperature class: (n) lớp nhiệt độ
Luyện tập thêm về bài học này: