Từ Vựng:
Case study: (n) nghiên cứu điển hình
Triangulation: (n) phương pháp tam giác hóa (phương pháp xác minh dữ liệu bằng cách sử dụng nhiều nguồn hoặc phương pháp khác nhau)
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Informed consent: (n) sự đồng thuận có hiểu biết
Exploration: (n) sự khảo sát, sự thăm dò nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: