1. Case study
2. Triangulation
3. Confidential
4. Informed consent
5. Exploration
(n) nghiên cứu điển hình
(adj) bảo mật, bí mật
(n) sự khảo sát, sự thăm dò nghiên cứu
(n) phương pháp tam giác hóa (phương pháp xác minh dữ liệu bằng cách sử dụng nhiều nguồn hoặc phương pháp khác nhau)
(n) sự đồng thuận có hiểu biết
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.