Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm Toán Nghĩa Vụ Quản Lý Chất Thải Tại Cơ Sở Sản Xuất – Easy Level

Audit
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
Carrier
(n) đơn vị vận chuyển, phương tiện vận chuyển
License
(n) giấy phép; (v) cấp phép
Record
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi lại, lưu lại

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Audit
Waste
Carrier
License
Record
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi lại, lưu lại
(n) đơn vị vận chuyển, phương tiện vận chuyển
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) giấy phép; (v) cấp phép

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Audit” mean?
4. What does “Waste” mean?
5. What does “Carrier” mean?
6. What does “License” mean?
7. What does “Record” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: