Từ Vựng:
Wetland: (n) vùng đất ngập nước
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Congestion: (n) sự tắc nghẽn (ví dụ tắc nghẽn giao thông hoặc tắc nghẽn môi trường)
Habitat: (n) môi trường sống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wetland: (n) vùng đất ngập nước
Pollution: (n) sự ô nhiễm
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Congestion: (n) sự tắc nghẽn (ví dụ tắc nghẽn giao thông hoặc tắc nghẽn môi trường)
Habitat: (n) môi trường sống
Luyện tập thêm về bài học này: