1. Commissioning
2. Fault
3. Reliability
4. Schedule
5. Risk
(n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch
(n) rủi ro, nguy cơ
(n) độ tin cậy
(n) lỗi, sự cố
(n) việc chạy thử, việc đưa vào vận hành
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.