Tiếng Anh Môi trường: Xử Lý Sự Cố Tràn Hóa Chất Trong Sông – Easy Level

🎧 Xử Lý Sự Cố Tràn Hóa Chất Trong Sông
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Spill: (v) tràn; (n) sự tràn

Toxic: (adj) độc hại

Cleanup: (n) sự làm sạch

Alert: (v) cảnh báo; (n) báo động

Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát


Luyện tập thêm về bài học này: