Từ Vựng:
Abstraction licence: (n) giấy phép khai thác nước
Irrigation: (n) sự tưới tiêu
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Illegal: (adj) bất hợp pháp
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Abstraction licence: (n) giấy phép khai thác nước
Irrigation: (n) sự tưới tiêu
Permit: (v) cho phép; (n) giấy phép
Illegal: (adj) bất hợp pháp
Fine: (n) tiền phạt; (adj) tốt, đạt yêu cầu
Luyện tập thêm về bài học này: