Từ Vựng:
Inclusive: (adj) bao gồm, toàn diện
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền, phân công
Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ
Cultural: (adj) thuộc về văn hóa
Programme: (n) chương trình (sự kiện)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inclusive: (adj) bao gồm, toàn diện
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền, phân công
Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ
Cultural: (adj) thuộc về văn hóa
Programme: (n) chương trình (sự kiện)
Luyện tập thêm về bài học này: