Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Feedback: (n) phản hồi
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Summary: (n) bản tóm tắt
Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Feedback: (n) phản hồi
Venue: (n) địa điểm tổ chức
Summary: (n) bản tóm tắt
Networking: (n) việc xây dựng mối quan hệ
Luyện tập thêm về bài học này: