Từ Vựng:
Distributor: (n) nhà phân phối
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Directly: (adv) trực tiếp
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Distributor: (n) nhà phân phối
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Directly: (adv) trực tiếp
Discount: (n) chiết khấu; (v) giảm giá
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: