Từ Vựng:
Ata carnet: (n) chứng từ hải quan tạm nhập tái xuất
Samples: (n) mẫu hàng
Customs: (n) hải quan
Insurance: (n) bảo hiểm
Exhibition: (n) triển lãm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ata carnet: (n) chứng từ hải quan tạm nhập tái xuất
Samples: (n) mẫu hàng
Customs: (n) hải quan
Insurance: (n) bảo hiểm
Exhibition: (n) triển lãm
Luyện tập thêm về bài học này: