Từ Vựng:
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Prepare: (v) chuẩn bị
Train: (v) đào tạo; (n) sự huấn luyện
Communication: (n) sự giao tiếp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Prepare: (v) chuẩn bị
Train: (v) đào tạo; (n) sự huấn luyện
Communication: (n) sự giao tiếp
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: