Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Thẻ ATA Carnet Cho Mẫu Triển Lãm Thương Mại – Advanced Level

🎧 Quản Lý Thẻ ATA Carnet Cho Mẫu Triển Lãm Thương Mại
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Ata carnet: (n) chứng từ hải quan tạm nhập tái xuất

Samples: (n) mẫu hàng

Customs: (n) hải quan

Insurance: (n) bảo hiểm

Exhibition: (n) triển lãm


Luyện tập thêm về bài học này: