Flashcards và Quiz Từ Vựng: Truy Xuất Nguồn Gốc Trong Chuỗi Cung Ứng Nông Nghiệp – Easy Level

Traceability
(n) khả năng truy xuất nguồn gốc
Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Barcode
(n) mã vạch
Harvest
(v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch
Quality
(n) chất lượng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Traceability
Supply chain
Barcode
Harvest
Quality
(n) chuỗi cung ứng
(n) chất lượng
(v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch
(n) mã vạch
(n) khả năng truy xuất nguồn gốc

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Traceability” mean?
4. What does “Supply chain” mean?
5. What does “Barcode” mean?
6. What does “Harvest” mean?
7. What does “Quality” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: