Flashcards và Quiz Từ Vựng: So Sánh Báo Giá Vận Chuyển – Easy Level

Freight
(n) cước phí vận chuyển hàng hóa
Quote
(v) báo giá; (n) bản báo giá
Forwarder
(n) đại lý giao nhận vận tải
Transit
(n) quá cảnh, trung chuyển
Balance
(n) số dư, khoản còn lại; (v) cân bằng, thanh toán số dư

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Freight
Quote
Forwarder
Transit
Balance
(n) cước phí vận chuyển hàng hóa
(n) quá cảnh, trung chuyển
(v) báo giá; (n) bản báo giá
(n) số dư, khoản còn lại; (v) cân bằng, thanh toán số dư
(n) đại lý giao nhận vận tải

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Freight” mean?
4. What does “Quote” mean?
5. What does “Forwarder” mean?
6. What does “Transit” mean?
7. What does “Balance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: