Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu: Quản Lý Khiếu Nại Bảo Hiểm Hàng Hóa – Medium Level

🎧 Quản Lý Khiếu Nại Bảo Hiểm Hàng Hóa
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng

Damaged: (adj) bị hư hỏng

Invoice: (n) hóa đơn

Claim: (v) khiếu nại, yêu cầu bồi thường; (n) sự khiếu nại, yêu cầu bồi thường

Transit: (n) sự quá cảnh, vận chuyển trung gian; (v) vận chuyển qua trung gian


Luyện tập thêm về bài học này: