Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Packaging: (n) bao bì, sự đóng gói
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Fragile: (adj) dễ vỡ
Waterproof: (adj) chống thấm nước, không thấm nước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Packaging: (n) bao bì, sự đóng gói
Label: (n) nhãn; (v) dán nhãn
Fragile: (adj) dễ vỡ
Waterproof: (adj) chống thấm nước, không thấm nước
Luyện tập thêm về bài học này: