Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Sửa Đổi Thiết Kế Sau Mẫu Đầu Tiên – Advanced Level

Sample
(n) mẫu; (v) lấy mẫu
Revision
(n) sự chỉnh sửa, sửa đổi
Commissioned
(adj) được ủy nhiệm, được đặt làm
Logo
(n) biểu tượng, nhãn hiệu
Adjust
(v) điều chỉnh, sửa cho phù hợp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sample
Revision
Commissioned
Logo
Adjust
(adj) được ủy nhiệm, được đặt làm
(n) sự chỉnh sửa, sửa đổi
(n) mẫu; (v) lấy mẫu
(v) điều chỉnh, sửa cho phù hợp
(n) biểu tượng, nhãn hiệu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sample” mean?
4. What does “Revision” mean?
5. What does “Commissioned” mean?
6. What does “Logo” mean?
7. What does “Adjust” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: