1. Disruptive
2. Passenger
3. Calm
4. Security
5. Threat
(n) mối đe dọa, nguy cơ
(n) hành khách
(n) an ninh, sự bảo đảm an toàn
(adj) bình tĩnh, yên lặng; (v) làm dịu đi
(adj) gây rối, làm gián đoạn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.