Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Môi Trường Hình Ảnh Cho Nhân Vật – Easy Level

Environment
(n) môi trường
Psychology
(n) tâm lý học
Lonely
(adj) cô đơn
Furniture
(n) đồ đạc, thiết bị trong phim trường
Lighting
(n) ánh sáng, hệ thống chiếu sáng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Environment
Psychology
Lonely
Furniture
Lighting
(n) môi trường
(n) đồ đạc, thiết bị trong phim trường
(adj) cô đơn
(n) ánh sáng, hệ thống chiếu sáng
(n) tâm lý học

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Environment” mean?
4. What does “Psychology” mean?
5. What does “Lonely” mean?
6. What does “Furniture” mean?
7. What does “Lighting” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: