Từ Vựng:
Incapacitated: (adj) mất khả năng điều khiển, không có khả năng làm việc
Assess: (v) đánh giá
Secure: (v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Document: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Incapacitated: (adj) mất khả năng điều khiển, không có khả năng làm việc
Assess: (v) đánh giá
Secure: (v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Document: (n) tài liệu, giấy tờ
Luyện tập thêm về bài học này: