1. Incapacitated
2. Assess
3. Secure
4. Emergency
5. Document
(n) tài liệu, giấy tờ
(adj) mất khả năng điều khiển, không có khả năng làm việc
(v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
(v) đánh giá
(n) tình huống khẩn cấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.