Tiếng Anh Cho Phi Công: Briefing Quy Trình Phi Hành Đoàn Mất Năng Lực – Advanced Level

🎧 Briefing Quy Trình Phi Hành Đoàn Mất Năng Lực
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Incapacitated: (adj) mất khả năng điều khiển, không có khả năng làm việc

Assess: (v) đánh giá

Secure: (v) đảm bảo an toàn; (adj) an toàn

Emergency: (n) tình huống khẩn cấp

Document: (n) tài liệu, giấy tờ


Luyện tập thêm về bài học này: