Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Reporting: (n) việc báo cáo
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Enhancement: (n) sự cải thiện, sự nâng cao
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Risk: (n) rủi ro; (v) liều lĩnh
Reporting: (n) việc báo cáo
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Enhancement: (n) sự cải thiện, sự nâng cao
Luyện tập thêm về bài học này: