Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Phân Tích Đủ Vốn Theo Quy Định – Easy Level

Capital
(n) vốn
Adequacy
(n) sự đầy đủ, sự thỏa đáng (thường dùng trong cụm “capital adequacy” – sự đầy đủ vốn)
Ratio
(n) tỷ lệ
Regulator
(n) cơ quan quản lý
Penalty
(n) hình phạt, khoản phạt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Capital
Adequacy
Ratio
Regulator
Penalty
(n) vốn
(n) sự đầy đủ, sự thỏa đáng (thường dùng trong cụm “capital adequacy” – sự đầy đủ vốn)
(n) hình phạt, khoản phạt
(n) cơ quan quản lý
(n) tỷ lệ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Capital” mean?
4. What does “Adequacy” mean?
5. What does “Ratio” mean?
6. What does “Regulator” mean?
7. What does “Penalty” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: