Từ Vựng:
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, sự rung lắc (trên máy bay)
Catering: (n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Briefing: (n) buổi họp ngắn, hướng dẫn
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn, sự rung lắc (trên máy bay)
Catering: (n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: