1. Coordinate
2. Briefing
3. Turbulence
4. Catering
5. Checklist
(v) phối hợp; (n) tọa độ
(n) buổi họp ngắn, hướng dẫn
(n) danh sách kiểm tra
(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn
(n) sự nhiễu loạn, sự rung lắc (trên máy bay)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.